← Quay lại Luyện đọc TOEIC theo Part

Luyện đọc TOEIC – Part 6

Chọn loại văn bản bạn muốn luyện. Mỗi bài là một đoạn văn thật như đề thi với 4 chỗ trống (Ngữ pháp, Từ vựng, Từ nối, Chọn câu). Làm xong, bạn sẽ thấy mình mạnh/yếu ở dạng nào để ôn lại đúng chỗ.

Bí kíp 4 dạng câu hỏi Part 6

Mỗi chỗ trống trong Part 6 thuộc 1 trong 4 dạng dưới đây. Nắm cách nhận biết và cách làm từng dạng, bạn sẽ làm nhanh và chắc hơn.

Part 6 gồm 4 đoạn văn × 4 chỗ trống = 16 câu. Nên làm trong khoảng 8–10 phút (khoảng 2 phút/đoạn). Điểm khác Part 5: nhiều câu phải đọc câu trước và câu sau mới chọn đúng được.
  1. Liếc tiêu đề, dòng "To/From/Subject" để biết đây là loại văn bản gì, ai viết cho ai, viết để làm gì.
  2. Đọc đoạn văn từ trên xuống, gặp chỗ trống nào thì làm chỗ đó luôn.
  3. Câu "Chọn câu" nếu chưa chắc thì để lại, đọc hết đoạn rồi quay lại chọn.
1Ngữ pháp4 phương án là các dạng khác nhau của cùng một từ▼

Nhận biết

Các phương án cùng gốc nhưng khác dạng: show / shows / shown / showing, hoặc khác thì: will show / have shown / are showing.

Cách làm

  1. Xem chỗ trống cần loại từ gì: danh từ, động từ, tính từ hay trạng từ.
  2. Nếu là động từ: xem chủ ngữ số ít hay số nhiều, chủ động hay bị động.
  3. Chọn thì theo cả đoạn văn: việc đã xảy ra, đang xảy ra hay sắp xảy ra? Để ý ngày tháng của e-mail và các câu xung quanh.

"We are delighted to celebrate your 20th anniversary with Aldergate Freight Services. … Over the years, you 136 great leadership, patience, and skill."

(A) will show   (B) must show   (C) have shown   (D) are showing

✅ (C) have shown — "Over the years" (qua nhiều năm) + 20 năm làm việc → việc kéo dài từ quá khứ đến nay → thì hiện tại hoàn thành.

Bẫy hay gặp: chỉ nhìn 1 câu thì nhiều thì đều có vẻ đúng. Part 6 bắt bạn dựa vào ngữ cảnh cả đoạn để chọn thì.
2Từ vựng4 phương án cùng loại từ nhưng khác nghĩa▼

Nhận biết

4 từ cùng là danh từ (hoặc cùng là động từ, tính từ…), chỉ khác nghĩa: milestone / consensus / destination / understanding.

Cách làm

  1. Dịch nhanh câu có chỗ trống, đoán nghĩa cần điền.
  2. Tìm từ khóa ở câu trước, câu sau để xác nhận ý.
  3. Để ý cụm từ đi liền (collocation): reach a milestone, meet a deadline, place an order, make a reservation.

"We are delighted to celebrate your 20th anniversary with Aldergate Freight Services. … Congratulations on reaching this 138."

(A) milestone   (B) consensus   (C) destination   (D) understanding

✅ (A) milestone (cột mốc) — 20 năm làm việc là một cột mốc; "reach a milestone" là cụm cố định.

Bẫy hay gặp: "destination" (điểm đến) cũng đi được với "reach", nhưng sai ý cả đoạn. Luôn kiểm tra lại với ngữ cảnh.
3Từ nốiHowever, Therefore, In addition, For example…▼

Nhận biết

4 phương án là từ/cụm từ nối ý: However, Furthermore, As a result, Instead, Meanwhile…

Cách làm

  1. Đọc câu trước và câu chứa chỗ trống.
  2. Hỏi: 2 câu này quan hệ với nhau thế nào? Rồi chọn từ đúng nhóm trong bảng dưới.
  3. Kiểm tra ngữ pháp: trạng từ nối đứng đầu câu + dấu phẩy (However, …); liên từ nối 2 mệnh đề (although, because); giới từ + danh từ (despite, due to).
Quan hệTừ nối hay gặp
Thêm ýIn addition, Furthermore, Moreover, Also, Besides
Trái ýHowever, Nevertheless, On the other hand, Even so
Nguyên nhân → Kết quảTherefore, As a result, Consequently, Thus
Ví dụFor example, For instance, In particular
Thời gianThen, Afterward, Meanwhile, In the meantime, Soon
Thay thế / Lựa chọnInstead, Alternatively, Otherwise

"This includes washing the glass, wiping down the frames, and removing built-up dust from the tracks. 136, if needed, we can repair minor cracks in the window seals."

(A) On one hand   (B) Nonetheless   (C) Furthermore   (D) And yet

✅ (C) Furthermore (hơn nữa) — câu trước liệt kê các dịch vụ, câu sau nói thêm 1 dịch vụ nữa → quan hệ thêm ý.

Bẫy hay gặp: chỉ đọc câu có chỗ trống. Từ nối luôn cần câu đứng trước nó mới chọn được.
4Chọn câu4 phương án là 4 câu hoàn chỉnh — dạng khó nhất▼

Nhận biết

Chỗ trống là cả một câu; 4 phương án là 4 câu khác nhau. Mỗi đoạn văn luôn có 1 câu dạng này.

Cách làm

  1. Đọc kỹ câu ngay trước và câu ngay sau chỗ trống.
  2. Tìm "móc nối": đại từ it, they, this, these chỉ cái gì? Có từ nào lặp lại? Ý có nối tiếp tự nhiên không?
  3. Xem vị trí: đầu đoạn → câu giới thiệu chủ đề; giữa đoạn → giải thích, bổ sung, ví dụ; cuối đoạn → lời mời, cảm ơn, hướng dẫn liên hệ.
  4. Loại câu nói sang chuyện khác, hoặc nhắc tới thứ chưa từng xuất hiện trong bài.

"We are delighted to celebrate your 20th anniversary with Aldergate Freight Services. 135. Your reliability, professionalism, and hard work have contributed greatly to our reputation over the years."

(A) We especially value our newest hires.   (B) Please join us for the holiday celebration.   (C) Our quarterly report will be released soon.   (D) You have been a valuable member of our team.

✅ (D) — câu trước chúc mừng 20 năm làm việc, câu sau khen sự chăm chỉ, tận tâm của ông → (D) "Ông là thành viên quý giá của đội ngũ" nối 2 câu rất tự nhiên. (A) nói nhân viên mới — sai, ông đã làm 20 năm; (B), (C) lạc đề.

Bẫy hay gặp: câu sai thường có từ giống trong bài (value, celebration…) để đánh lừa. Hãy kiểm tra ý, đừng chỉ dò từ giống nhau.
Lên đầu trang