Trình độ A1 – A2

1750 từ vựng tiếng Anh cơ bản

Có phiên âm và nghĩa tiếng Việt, chia theo chủ đề. Mỗi chủ đề được chia thành các cụm 10 từ để học từng chút một.

1750từ vựng
33chủ đề
3cách học: Bảng từ · Flashcard · Kiểm tra

Những từ cần biết đầu tiên — đủ để hiểu và nói các câu đơn giản hằng ngày.

Cách đọc phiên âm và ký hiệu loại từ

Phiên âm: theo giọng Anh-Anh (kiểu Cambridge). Dấu ˈ là trọng âm chính, dấu ˌ là trọng âm phụ, dấu ː là âm dài. Nên đối chiếu thêm với từ điển (Cambridge, Oxford) khi cần chắc chắn.

Loại từ:

  • n danh từ
  • v động từ
  • adj tính từ
  • adv trạng từ
  • prep giới từ
  • conj liên từ
  • pron đại từ
  • det từ hạn định
  • num số từ
  • interj thán từ
  • modal động từ khuyết thiếu
  • phr v cụm động từ
  • phr cụm từ

Lưu ý: Nghĩa được ghi ngắn gọn theo cách dùng phổ biến nhất; một từ có thể có thêm nghĩa khác tùy ngữ cảnh.

Đăng nhập để làm bài kiểm tra và lưu tiến độ học của bạn.

Lên đầu trang