Luyện đọc TOEIC – Part 7
Chọn loại văn bản bạn muốn luyện. Mỗi bài là một văn bản thật như đề thi với 2–4 câu hỏi, có đồng hồ gợi ý thời gian. Làm xong, bạn sẽ thấy mình mạnh/yếu ở dạng câu hỏi nào để ôn lại đúng chỗ.
Bài đơn (1 văn bản)
Bài hội thoại
Bài đôi & bài ba
Bí kíp làm TOEIC Part 7
Mỗi câu hỏi Part 7 thuộc 1 trong 9 dạng dưới đây. Nhận ra dạng câu hỏi, bạn sẽ biết cần tìm thông tin ở đâu trong bài và làm nhanh hơn.
- Đọc câu hỏi trước (chưa cần đọc phương án), gạch chân từ khoá: tên người, ngày tháng, con số, địa điểm.
- Liếc nhanh đầu bài: tiêu đề, dòng "To / From / Subject", tên người ký cuối thư → biết ai viết cho ai, viết để làm gì.
- Đọc bài tìm từ khoá của từng câu. Câu trả lời thường nằm theo thứ tự trong bài: câu hỏi đầu → đầu bài, câu sau → phần sau.
- Đáp án đúng thường được nói lại bằng từ khác (paraphrase): bài viết "The inspection takes about 45 minutes" → đáp án "It takes less than an hour".
- Câu nào khó quá 2 phút thì chọn tạm một đáp án và đi tiếp. Không bỏ trống câu nào vì sai không bị trừ điểm.
1Tìm chi tiếtDạng nhiều nhất · hỏi một thông tin có sẵn trong bài▼
Nhận biết
Câu hỏi có What / When / Where / How / Why và một từ khoá cụ thể: What will happen on October 1? · How can people subscribe to a newsletter? · According to the e-mail, what…?
Cách làm
- Lấy từ khoá dễ thấy nhất trong câu hỏi (ngày, con số, tên riêng) rồi dò tìm trong bài.
- Đọc kỹ câu chứa từ khoá và 1 câu trước, 1 câu sau.
- Chọn phương án nói cùng ý với câu đó, dù dùng từ khác.
"Additionally, I am happy to announce that our new inventory-management software program will be released on 1 October."
What will happen on October 1? — (A) A job opening will be filled. (B) A product will be launched. (C) A client meeting will take place. (D) A Web site redesign will begin.
✅ (B) — software program will be released (phần mềm được phát hành) = a product will be launched (một sản phẩm ra mắt).
2Suy luậnsuggest / imply / indicate / most likely · ý không nói thẳng▼
Nhận biết
What is indicated about…? · What is suggested about…? · What is implied…? · What can be concluded…?
Cách làm
- Tìm phần bài nói về đối tượng trong câu hỏi (công ty, người, sự kiện).
- Loại dần từng phương án: phương án nào bài không nhắc tới, hoặc nói ngược lại → loại.
- Đáp án đúng là điều chắc chắn đúng theo bài, chỉ cần suy ra một bước nhỏ. Không chọn ý mà phải "đoán thêm".
"…call us at 555-0198, Monday through Friday between 9:00 A.M. and 6:00 P.M., and Saturday between 10:00 A.M. and 3:00 P.M."
What is indicated about Harlow & Finch Outfitters? — (C) Its customer service representatives are available on weekends.
✅ (C) — Bài không viết chữ "weekend", nhưng có giờ làm thứ Bảy → suy ra làm việc cả cuối tuần.
3Mục đích & ý chínhVăn bản viết ra để làm gì?▼
Nhận biết
What is the purpose of the e-mail? · Why was the letter written? · What is the article mainly about?
Cách làm
- Đọc tiêu đề (Subject) và 2–3 câu đầu: mục đích thường nằm ngay ở đây (I am writing to… / This letter is to inform you…).
- Nếu đầu bài chỉ chào hỏi, đọc thêm câu cuối (thường là lời đề nghị, yêu cầu).
- Câu hỏi "What is one purpose…" thì chỉ cần 1 mục đích đúng, có thể nằm giữa bài.
"The purpose of this letter is to invite you, on behalf of the board of directors, to be the keynote speaker at the Global Renewable Energy Forum (GREF) Conference."
Why was the letter to Ms. Okonkwo written? — (D) To ask her to participate in a conference
✅ (D) — mời làm diễn giả chính = mời tham gia hội nghị.
4Hành động / yêu cầuAi được yêu cầu làm gì? Sắp tới sẽ làm gì?▼
Nhận biết
What is Ms. Serrano asked to do? · What will Mr. Osei probably do next? · What should customers have ready?
Cách làm
- Tìm các câu mệnh lệnh / đề nghị: Please… · Could you…? · Be sure to… · You must… · We ask that you…
- Câu hỏi về việc tương lai: tìm will · plan to · next week · by Friday · I will call…
- Các câu này thường nằm ở cuối văn bản.
"Please reply to this e-mail to confirm that someone will be home to receive it."
What is Ms. Serrano asked to do? — (B) Confirm that someone will be at her home
✅ (B) — câu "Please…" ở cuối thư là lời yêu cầu.
5Chèn câu"In which of the positions marked [1], [2], [3], and [4]…"▼
Nhận biết
Bài có 4 vị trí [1] [2] [3] [4]. Câu hỏi đưa ra 1 câu và hỏi câu đó nên đặt ở đâu.
Cách làm
- Đọc câu cần chèn, tìm "từ nối ý" trong câu: đại từ (They, This, These, It), từ nối (However, Also, As a result), hoặc từ chỉ một thứ đã nhắc trước (the answers, this offer).
- Hỏi: "They là ai? The answers là câu trả lời cho cái gì?" → tìm câu đứng trước có nhắc tới điều đó.
- Thử đặt câu vào vị trí đó, đọc câu trước + câu sau xem có liền mạch không.
- Nên để dạng này làm sau cùng, khi đã đọc hết bài.
Câu cần chèn: "They spoke highly of your expertise."
"…It will be held at the Lakeside Convention Center… You were recommended by a number of my colleagues. [2]"
✅ [2] — They = my colleagues (những đồng nghiệp đã giới thiệu bà) → câu chèn phải đứng ngay sau câu nhắc tới họ.
6Ý định trong chat"At 10:32 A.M., what does … mean when she writes, '…'?"▼
Nhận biết
Chỉ có ở chuỗi tin nhắn / thảo luận trực tuyến. Câu hỏi trích 1 câu ngắn (thường là câu nói thông dụng) kèm giờ nhắn.
Cách làm
- Tìm đúng tin nhắn theo giờ trong câu hỏi.
- Đọc tin nhắn ngay trước (người kia nói gì?) và tin nhắn ngay sau (người viết làm gì tiếp?).
- Nghĩa của câu phụ thuộc vào ngữ cảnh, không dịch từng chữ.
Tomas: "A customer just called about a prescription that was supposed to be ready by ten."
Priya (10:32 A.M.): "I'm on it. The order is on the counter, and I'll hand it to her as soon as she arrives."
What does Ms. Nair most likely mean when she writes, "I'm on it"? — (A) She will take care of a customer's request.
✅ (A) — "I'm on it" = "để tôi lo việc đó"; câu sau cho thấy cô sẽ đưa đơn thuốc cho khách.
7Danh tính / địa điểm"Who most likely is…?" · "Where does … work?"▼
Nhận biết
Who most likely is Ms. Reed? · For what type of business do the writers most likely work? · Where would the notice most likely be found?
Cách làm
- Xem chữ ký, chức danh, tên công ty ở đầu và cuối bài.
- Nếu không có chức danh: gom các từ cùng chủ đề trong bài (pharmacy, prescription → hiệu thuốc; lease, storage unit, inspection → quản lý cho thuê).
- Xem người đó đang làm việc gì trong bài.
Thư nhắc hợp đồng thuê kho sắp hết hạn, mời gọi đến văn phòng để gia hạn hợp đồng, nói sẽ kiểm tra kho khi trả… Ký tên: Naomi Reed.
Who most likely is Ms. Reed? — (B) A property manager
✅ (B) — người lo gia hạn hợp đồng thuê và kiểm tra kho → quản lý bất động sản.
8Từ đồng nghĩa"The word '…' in paragraph 1, line 2, is closest in meaning to"▼
Nhận biết
Câu hỏi chỉ rõ từ, đoạn và dòng. Đây là dạng làm nhanh nhất — nên làm ngay.
Cách làm
- Tìm từ đó trong bài, đọc cả câu chứa nó.
- Hiểu nghĩa của từ trong câu này (từ thường có nhiều nghĩa, đề hay chọn nghĩa ít gặp).
- Thay từng phương án vào câu: phương án nào giữ nguyên ý câu → đúng.
"To better serve commuters, we will run six additional trains during the morning and evening rush hours."
The word "run" is closest in meaning to — (A) hurry (B) leak (C) compete (D) operate
✅ (D) operate — "run trains" = cho tàu chạy, vận hành tàu. "hurry" (chạy vội) là nghĩa thường gặp của run nhưng sai trong câu này.
9NOT / True"What is true about…?" · "What is NOT mentioned…?"▼
Nhận biết
What is true about Mr. Mackey? · What is NOT mentioned as a benefit…? · What is NOT included…?
Cách làm
- Với câu NOT: kiểm tra từng phương án, tìm trong bài và đánh dấu ✓ phương án có nhắc tới. Phương án còn lại (không có trong bài) là đáp án.
- Với câu True: phương án đúng là phương án được bài xác nhận; 3 phương án kia sai một chi tiết nhỏ (sai người, sai số, sai thời gian).
- Dạng này tốn thời gian vì phải kiểm tra cả 4 phương án → nên làm sau các câu dễ.
"You may pay at the meeting, or you may send your payment to Owen Mackey at 812 Larch Drive."
What is true about Mr. Mackey? — (D) He collects association members' dues.
✅ (D) — hội viên gửi tiền đóng phí cho ông → ông là người thu hội phí.
Đọc nhanh theo loại văn bản
| Loại văn bản | Nhìn vào đâu trước |
|---|---|
| E-mail & thư | Dòng To / From / Subject, câu đầu (mục đích), đoạn cuối (lời yêu cầu, việc sắp làm), chữ ký (chức danh). |
| Thông báo, biểu mẫu, lịch | Tiêu đề, ngày giờ, số liệu trong bảng, các dòng ghi chú nhỏ (*Note, chú thích) — đề rất hay hỏi phần này. |
| Quảng cáo & tuyển dụng | Sản phẩm / vị trí là gì, ưu đãi, điều kiện (thời hạn, yêu cầu), cách liên hệ / nộp đơn. |
| Bài báo & báo cáo | Tiêu đề + đoạn đầu (ý chính), tên người kèm chức danh, các con số và ngày tháng. |
| Tin nhắn & chat | Ai nói, nói lúc mấy giờ; tin nhắn trước và sau câu được trích; chuyện gì đang cần giải quyết. |
