TÍNH TỪ · BÀI 12A1 · ~15 phút

Tính từ & đuôi tính từ

Adjectives & endings
HIỂU TRONG 1 CÂU

Tính từ (adj) dùng để tả người, vật: to, nhỏ, đẹp, vui… Nhiều tính từ có đuôi dễ nhận ra: -ful, -less, -ous, -able, -ive, -al, -y, -ic.

CÔNG THỨC
+N + -ful (có) / -less (không có)help → helpful · helpless
+N + -ous, -al, -y, -icdanger → dangerous · sun → sunny
+V / N + -able, -ivecomfort → comfortable · act → active
Mẹo nhớ: -ful = có nhiều (careful: cẩn thận) · -less = không có (careless: bất cẩn). Một cặp, hai nghĩa ngược nhau.
SƠ ĐỒ NHỚ NHANH-ful và -less: một gốc, hai nghĩa ngược nhau
+ ful = CÓ+ less = KHÔNG CÓ
care
care · + ful = CÓcarefulcẩn thận
care · + less = KHÔNG CÓcarelessbất cẩn
help
help · + ful = CÓhelpfulhay giúp đỡ
help · + less = KHÔNG CÓhelplessbất lực
use
use · + ful = CÓusefulcó ích
use · + less = KHÔNG CÓuselessvô ích

Các đuôi tính từ khác: -ous (famous) · -able (comfortable) · -ive (active) · -al (natural) · -y (sunny).

Khi nào dùng?

1

Tả người

She is a kind and helpful girl.Cô ấy là một cô gái tốt bụng và hay giúp đỡ.
My brother is very active.Em trai tôi rất năng động.
2

Tả vật, nơi chốn, thời tiết

It’s a sunny day.Hôm nay trời nắng.
This sofa is comfortable.Ghế sofa này thoải mái.
3

Tính từ đuôi -ly (dễ nhầm với trạng từ)

She is a friendly teacher.Cô ấy là một giáo viên thân thiện.
I read the daily news.Tôi đọc tin tức hằng ngày.

Bảng đuôi tính từ

-ful · beautiful, careful, useful-less · careless, useless, homeless-ous · famous, dangerous, delicious-able / -ible · comfortable, possible-ive · active, expensive, creative-al · natural, national, normal-y · sunny, rainy, healthy-ic · economic, fantastic-ish · childish, foolish

Cẩn thận: tính từ đuôi -ly (không phải trạng từ)

friendly, lovely, lonely, livelythân thiện, dễ thương, cô đơn, sôi nổi
daily, weekly, monthly, yearlyhằng ngày / tuần / tháng / năm
elderly, costlycao tuổi, tốn kém

Lỗi người mới hay mắc

She is a beauty girl. → She is a beautiful girl.He is a care driver. → He is a careful driver.two reds cars → two red cars

Tính từ không thêm s khi danh từ số nhiều: two red cars.

Luyện tập 20 câu

Phần A: chọn 1 trong 2 · Phần B: chọn đáp án đúng · Phần C: tự viết

Bắt đầu làm bài →
Lên đầu trang