TRẠNG TỪ · BÀI 21A2 · ~12 phút
Trạng từ chỉ mức độ: very, really, extremely…
Adverbs of degree
very, really, so, quite, too, extremely, highly… là trạng từ chỉ mức độ. Chúng đứng trước tính từ hoặc trạng từ để nói “rất, khá, quá, cực kỳ”.
+adv + adjThe food is very good.
+Trong cụm danh từ: a / an + adv + adj + Nan extremely hot day
+adv + adv · find / make + O + adv + adjShe speaks really fast. · I find it highly useful.
Mẹo nhớ: trước tính từ cần trạng từ: really good (không nói real good), extremely important (không nói extreme important).
SƠ ĐỒ NHỚ NHANHMức độ tăng dần: khá → rất → cực kỳ
quite / fairlykhá
very / reallyrất, thật sự
extremelycực kỳ
too = quá (gây vấn đề): The tea is too hot to drink. · very = rất (bình thường): The tea is very hot.
Khi nào dùng?
1
Trước tính từ (sau be, look…)
The film was really funny.Bộ phim thật sự buồn cười.
You look very tired.Trông bạn rất mệt.
2
Trong cụm danh từ
It was an extremely long day.Đó là một ngày cực kỳ dài.
We live in an increasingly busy city.Chúng tôi sống ở một thành phố ngày càng đông đúc.
3
Trước trạng từ khác
He drives too fast.Anh ấy lái xe quá nhanh.
She sings quite well.Cô ấy hát khá hay.
Trạng từ mức độ hay gặp
very · rấtreally · thật sựso · quá, rấtquite / fairly · khátoo · quá (hơn mức cần)extremely · cực kỳhighly · rất, hết sức (highly recommended)increasingly · ngày càng
very hay too?
very: rất (bình thường)The tea is very hot. (rất nóng)
too: quá (gây vấn đề)The tea is too hot to drink. (nóng quá không uống được)
Lỗi người mới hay mắc
Chỗ trống trước tính từ → chọn trạng từ (đuôi -ly). Chỗ trống trước danh từ → chọn tính từ.
Luyện tập 20 câu
Phần A: chọn 1 trong 2 · Phần B: chọn đáp án đúng · Phần C: tự viết
