HIỆN TẠI · BÀI 6A2 · ~15 phút

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn

Present Perfect Continuous
HIỂU TRONG 1 CÂU

Giống hiện tại hoàn thành (từ quá khứ đến bây giờ), nhưng nhấn mạnh việc diễn ra liên tục, không ngừng.

Nhìn trên trục thời gian

I have been waiting for an hour. — chờ liên tục 1 tiếng, đến giờ vẫn chờ

CÔNG THỨC
+I / You / We / They have been + V-ing
He / She / It has been + V-ing
I have been waiting.
She has been studying.
−haven’t / hasn’t been + V-ingHe hasn’t been sleeping well.
?Have / Has + S + been + V-ing?Have you been waiting long? — Yes, I have.
Mẹo nhớ: have / has + been + V-ing = hoàn thành (have been) + tiếp diễn (V-ing). Dấu hiệu giống hệt Bài 5 (for, since, how long…).
SƠ ĐỒ NHỚ NHANHHiện tại hoàn thành hay hoàn thành tiếp diễn?
Hiện tại hoàn thànhHT hoàn thành tiếp diễn
Công thức
Công thức · Hiện tại hoàn thànhhave / has + V3I have finished.
Công thức · HT hoàn thành tiếp diễnhave / has been + V-ingI have been waiting.
Nhấn mạnh
Nhấn mạnh · Hiện tại hoàn thànhKẾT QUẢ, số lượngI have written 3 emails. (viết xong 3 cái)
Nhấn mạnh · HT hoàn thành tiếp diễnViệc LIÊN TỤCI have been writing emails all morning.

Động từ chỉ trạng thái (know, like, love, want) không dùng V-ing: I have known her for years.

Khi nào dùng?

1

Việc kéo dài liên tục từ quá khứ đến bây giờ

I have been learning English for two years.Tôi học tiếng Anh liên tục 2 năm nay.
It has been raining since morning.Trời mưa suốt từ sáng.
2

Việc vừa diễn ra liên tục, còn để lại dấu vết

You look tired. Have you been running?Trông bạn mệt quá. Bạn vừa chạy à?
Her eyes are red. She has been crying.Mắt cô ấy đỏ. Cô ấy vừa khóc (một lúc lâu).

Thấy những từ này → dùng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn

for + khoảng thời gian · for 2 hourssince + mốc thời gian · since 8 a.m.all day / all morning · cả ngày / cả buổi sángHow long…? · … bao lâu rồi?recently / lately · gần đây

Bài 5 hay Bài 6?

HTHT: nhấn mạnh KẾT QUẢ, số lượngI have written 3 emails. (viết xong 3 cái)
HTHTTD: nhấn mạnh việc LIÊN TỤCI have been writing emails all morning. (viết suốt buổi sáng)
Động từ chỉ trạng thái không dùng V-ingknow, like, love, want, have (= có) → I have known her for years.

Lỗi người mới hay mắc

I have waiting for an hour. → I have been waiting for an hour.She have been working. → She has been working.I have been knowing him for years. → I have known him for years.

Đừng quên been ở giữa. Các động từ chỉ trạng thái như know, like, want không dùng V-ing → dùng hiện tại hoàn thành.

Luyện tập 20 câu

Phần A: chọn 1 trong 2 · Phần B: chọn đáp án đúng · Phần C: tự viết

Bắt đầu làm bài →
Lên đầu trang