PHẢN THÂN · BÀI 8A2 · ~12 phút
Đại từ phản thân: myself, yourself, himself…
Reflexive pronouns
Đại từ phản thân (myself, yourself…) dùng khi người làm và người nhận hành động là một. Nghĩa: chính mình, tự mình.
+S + V + đại từ phản thânI hurt myself.
+S + V + giới từ + đại từ phản thânShe looks at herself in the mirror.
Mẹo nhớ: số ít đuôi -self (myself, herself) · số nhiều đuôi -selves (ourselves, themselves). Riêng you: yourself (1 người), yourselves (nhiều người).
SƠ ĐỒ NHỚ NHANHhim hay himself? Chỉ cần 1 câu hỏi
1
Người làm và người nhận có phải là một không?
Là một ngườimyself, himself…
chính mình, tự mình
Tom looks at himself. (nhìn chính mình)Hai người khác nhaume, him…
người khác
Tom looks at him. (nhìn người khác)Số ít đuôi -self (myself, herself) · số nhiều đuôi -selves (ourselves, themselves). you: yourself (1 người), yourselves (nhiều người).
Khi nào dùng?
1
Người làm = người nhận
I cut myself.Tôi bị đứt tay. (tự cắt vào mình)
The cat is washing itself.Con mèo đang tự liếm lông.
2
So sánh: him hay himself?
Tom looks at himself.Tom nhìn chính mình. (người nhìn = người được nhìn)
Tom looks at him.Tom nhìn anh ấy. (anh ấy là người khác)
3
Câu quen thuộc
Enjoy yourselves!Chúc các bạn vui vẻ nhé!
Help yourself!Cứ tự nhiên nhé! (mời ăn, uống)
Bảng đại từ phản thân
I · → myselfyou (1 người) · → yourselfyou (nhiều người) · → yourselveshe · → himselfshe · → herselfit · → itselfwe · → ourselvesthey · → themselves
Thường KHÔNG dùng đại từ phản thân với: wash, dress, relax, feel
I wash and get dressed.Tôi tắm rửa và thay đồ. (không cần myself)
Relax! · I feel tired.Thư giãn đi! · Tôi thấy mệt. (không nói: I feel myself tired)
Lỗi người mới hay mắc
Viết đúng: himself (không có hisself), themselves (không có theirselves, themself).
Luyện tập 20 câu
Phần A: chọn 1 trong 2 · Phần B: chọn đáp án đúng · Phần C: tự viết
