BẤT ĐỊNH · BÀI 12A2 · ~13 phút

Đại từ bất định: someone, anything, nobody, everyone…

Indefinite pronouns
HIỂU TRONG 1 CÂU

Đại từ bất định chỉ người / vật không rõ là ai, là cái gì: ghép some- / any- / no- / every- với -one, -body (người) và -thing (vật).

CÔNG THỨC
+-one = -body: chỉ ngườisomeone = somebody (ai đó)
+-thing: chỉ vật, sự việcsomething (cái gì đó)
+some- câu khẳng định · any- câu hỏi, câu phủ định · no- = not any · every- = mọiI see someone. · I don’t see anyone. · I see no one.
Mẹo nhớ: some = có · any = có không? / không có · no = không · every = mọi.
SƠ ĐỒ NHỚ NHANHGhép đầu và đuôi: some- / any- / no- / every-
+ one / body (người)+ thing (vật)+ where (nơi)
some- (câu khẳng định)
some- (câu khẳng định) · + one / body (người)someoneai đó
some- (câu khẳng định) · + thing (vật)somethingcái gì đó
some- (câu khẳng định) · + where (nơi)somewhereở đâu đó
any- (câu hỏi, phủ định)
any- (câu hỏi, phủ định) · + one / body (người)anyonebất kỳ ai
any- (câu hỏi, phủ định) · + thing (vật)anythingbất cứ cái gì
any- (câu hỏi, phủ định) · + where (nơi)anywherebất cứ đâu
no- (không)
no- (không) · + one / body (người)no one · nobodykhông ai
no- (không) · + thing (vật)nothingkhông gì
no- (không) · + where (nơi)nowherekhông nơi nào
every- (mọi)
every- (mọi) · + one / body (người)everyonemọi người
every- (mọi) · + thing (vật)everythingmọi thứ
every- (mọi) · + where (nơi)everywherekhắp nơi

some = có · any = có không? / không có · no = không · every = mọi. -one = -body: someone = somebody.

Khi nào dùng?

1

some-: ai đó, cái gì đó (câu khẳng định)

Someone is knocking at the door.Có ai đó đang gõ cửa.
I want something to eat.Tôi muốn ăn gì đó.
2

any-: câu hỏi và câu phủ định

Is anyone at home?Có ai ở nhà không?
I don’t know anything about it.Tôi không biết gì về chuyện đó.
3

no-: không ai, không gì

Nobody knows the answer.Không ai biết câu trả lời.
There is nothing in the box.Không có gì trong hộp.
4

every-: mọi người, mọi thứ

Everyone likes Mr. Nam.Mọi người đều quý thầy Nam.
Everything is ready.Mọi thứ đã sẵn sàng.

Bảng đại từ bất định

someone / somebody · something · ai đó · cái gì đóanyone / anybody · anything · bất kỳ ai · bất cứ cái gìno one / nobody · nothing · không ai · không gìeveryone / everybody · everything · mọi người · mọi thứ

Thêm: -where (nơi chốn)

somewhereở đâu đó: I left my keys somewhere.
anywherebất cứ đâu: I can’t find it anywhere.
nowherekhông nơi nào: There is nowhere to sit.
everywherekhắp nơi: There are flowers everywhere.

Lỗi người mới hay mắc

I don’t know nothing. → I don’t know anything.I didn’t see nobody. → I didn’t see anybody. / I saw nobody.There is anything in the box. → There is something in the box.

Tiếng Anh không dùng 2 từ phủ định trong một câu: don’t … nothing → don’t … anything hoặc … nothing.

Luyện tập 20 câu

Phần A: chọn 1 trong 2 · Phần B: chọn đáp án đúng · Phần C: tự viết

Bắt đầu làm bài →
Lên đầu trang