← Quay lại danh sách bài luyện tập
Gap Filling · Exercise 04 · Form completion
Sam booking a taxi
You will hear a telephone conversation in which Sam is booking a taxi. First look at the form below and think about the kind of information you will need. Then listen and complete the form.
0:000:00
Name of passenger:Sam Williams
Pick-up:Wed 6th July
Date and time:1
Pick-up point:
No. & Street:2
Town:3
Postcode:4
Mobile number:07789 5
Transcript
Receptionist: Good morning. Taxi 4U. How can I help you?
Sam: Oh, good morning. I’d like to book a taxi to the airport, please.
Receptionist: Right … and which airport is that?
Sam: London Heathrow.
Receptionist: That’s fine. And when do you need the taxi for?
Sam: My flight leaves from terminal 5 at 7.20 on Wednesday 6th July. Next week.
Receptionist: Wednesday 6th at 7.20 a.m. So, you’ll need the taxi at … 3.30. OK. Can I have your name please?
Sam: Sam Williams.
Receptionist: And your address?
Sam: 60. Willow side Bank, Abingdon. That’s A-B-I-N-G-D-O-N
Receptionist: Thank you. And the postcode is?
Sam: OX14 3HB
Receptionist: OX14 3HB. And can I have a contact number for you?
Sam: Yes, of course. My mobile is 07789 612744.
Receptionist: Thank you. 07789 612744. Now … we’ll be picking you up at 3.30. Is that OK?
Sam: Yes, that’s fine.
Bản dịch
Nhân viên lễ tân: Chào buổi sáng. Taxi 4U. Tôi có thể giúp gì cho bạn?
Sam: Oh, chào buổi sáng. Tôi muốn đặt một chiếc taxi đến sân bay.
Nhân viên lễ tân: Được… và ở sân bay nào?
Sam: London Heathrow.
Nhân viên lễ tân: Được rồi. Và khi nào bạn cần taxi?
Sam: Chuyến bay của tôi khởi hành từ nhà ga số 5 lúc 7 giờ 20, Thứ Tư, ngày 6 tháng Bảy, tuần tới.
Nhân viên lễ tân: Thứ 4, thứ 6 lúc 7 giờ 20. Vì vậy, bạn sẽ cần taxi lúc… 3 giờ 30. OK. Có thể cho tôi biết tên bạn không?
Sam: Sam Williams.
Nhân viên lễ tân: Và địa chỉ của bạn?
Sam: 60. Willow side Bank, Abingdon. Đó là A-B-I-N-G-D-O-N
Nhân viên lễ tân: Cảm ơn bạn. Và mã bưu điện là?
Sam: OX14 3HB
Nhân viên lễ tân: OX14 3HB. Vui lòng cho tôi số điện thoại của bạn?
Sam: Vâng, tất nhiên. Di động của tôi là 07789 612744.
Nhân viên lễ tân: Cảm ơn bạn. 07789 612744. Chúng tôi sẽ đón bạn lúc 3:30. Được chứ?
Sam: Vâng, được ạ.
Từ vựng
- book (v): đặt trước
- airport (n): sân bay
- flight (n): chuyến bay
- leave (v): rời đi
- terminal (n): cổng, nhà ga
- address (n): địa điểm
- pick sb up: đón ai
