TƯƠNG LAI · BÀI 13A1 · ~15 phút
Tương lai gần: be going to
Be going to
Dùng am / is / are going to + V cho kế hoạch đã định trước và dự đoán có dấu hiệu rõ ràng. was / were going to + V = đã định làm (nhưng thường không làm).
Nhìn trên trục thời gian
Quá khứBây giờTương lai
I am going to travel next month. — đã lên kế hoạch từ trước
+S + am / is / are going to + VI am going to study.
It is going to rain.
It is going to rain.
−S + am not / isn’t / aren’t + going to + VWe aren’t going to buy it.
?Am / Is / Are + S + going to + V?Are you going to watch it? — Yes, I am.
Mẹo nhớ: to be + going to + V. Chia am / is / are như Bài 1. Nói về quá khứ: đổi sang was / were going to.
SƠ ĐỒ NHỚ NHANHwill hay be going to? Chỉ cần 1 câu hỏi
1
Đã có kế hoạch, hoặc đã thấy dấu hiệu chưa?
Chưa: quyết định ngay lúc nói, đoán theo ý kiếnwill
will + V
The phone is ringing. I’ll get it.Rồi: kế hoạch có từ trước, thấy dấu hiệube going to
am / is / are going to + V
Look at the clouds! It’s going to rain.I think it will rain. (ý kiến của mình) · I’m going to visit Hue next week. (đã đặt vé rồi)
Khi nào dùng?
1
Kế hoạch, dự định đã có từ trước
I am going to visit my grandparents this weekend.Cuối tuần này tôi định về thăm ông bà.
We are going to buy a new car.Chúng tôi định mua xe mới.
2
Dự đoán dựa vào dấu hiệu nhìn thấy
Look at those clouds! It is going to rain.Nhìn mây kìa! Trời sắp mưa.
Be careful! You are going to fall.Cẩn thận! Bạn sắp ngã đấy.
3
was / were going to: đã định làm trong quá khứ (nhưng không làm)
I was going to call you, but I forgot.Tôi đã định gọi cho bạn nhưng lại quên.
She was going to travel, but she got sick.Cô ấy đã định đi du lịch nhưng lại bị ốm.
Thấy những từ này → dùng tương lai gần: be going to
tonight · tối naythis weekend · cuối tuần nàynext week / year · tuần tới / năm tớiLook! / Be careful! · Nhìn kìa! / Cẩn thận! (dấu hiệu)…, but … · …, nhưng… (với was / were going to)
will hay be going to?
will: quyết định ngay lúc nóiThe phone is ringing. I’ll get it.
be going to: kế hoạch có từ trướcI’m going to visit Hue next week. (đã đặt vé)
will: dự đoán theo ý kiếnI think it will rain.
be going to: dự đoán có dấu hiệuLook at the clouds! It’s going to rain.
Lỗi người mới hay mắc
Đừng quên am / is / are trước going to, và sau going to là V nguyên mẫu.
Luyện tập 20 câu
Phần A: chọn 1 trong 2 · Phần B: chọn đáp án đúng · Phần C: tự viết
