HIỆN TẠI · BÀI 2A1 · ~15 phút
Thì hiện tại đơn
Present Simple
Dùng để nói về việc bạn làm thường xuyên và những điều luôn luôn đúng.
Nhìn trên trục thời gian
Quá khứBây giờTương lai
I get up at 6 a.m. — hôm qua, hôm nay, ngày mai đều vậy
+I / You / We / They + V
He / She / It + V-s/esI play football.
She plays football.
He / She / It + V-s/esI play football.
She plays football.
−don’t / doesn’t + VShe doesn’t play football.
?Do / Does + S + V?Does she play football? — Yes, she does.
Mẹo nhớ: “He, She, It — thêm s cho nó.” Có doesn’t / does rồi thì bỏ s ở động từ.
SƠ ĐỒ NHỚ NHANHHiện tại đơn: he / she / it thêm s
Khẳng địnhPhủ địnhCâu hỏi
I / You / We / They
I / You / We / They · Khẳng địnhVI play football.
I / You / We / They · Phủ địnhdon’t + VI don’t play tennis.
I / You / We / They · Câu hỏiDo + S + V?Do you play?
He / She / It
He / She / It · Khẳng địnhV-s / esShe plays football.
He / She / It · Phủ địnhdoesn’t + VShe doesn’t play football.
He / She / It · Câu hỏiDoes + S + V?Does she play?
Có doesn’t / does rồi thì bỏ s ở động từ. Thêm s: play → plays · go → goes · study → studies · have → has.
Khi nào dùng?
1
Thói quen, việc làm hằng ngày
I get up at 6 a.m.Tôi dậy lúc 6 giờ sáng.
My mom cooks dinner every day.Mẹ tôi nấu bữa tối mỗi ngày.
2
Điều luôn luôn đúng
The sun rises in the east.Mặt trời mọc ở hướng đông.
Fish live in water.Cá sống ở dưới nước.
Thấy những từ này → dùng thì hiện tại đơn
always · luôn luônusually · thườngoften · haysometimes · thỉnh thoảngnever · không bao giờevery day / week · mỗi ngày / tuầnon Mondays · vào các thứ Hai
Thêm s hay es? (chỉ với He / She / It)
Thường → + splay → plays
o, s, sh, ch, x → + esgo → goes, watch → watches
phụ âm + y → iesstudy → studies
Đặc biệthave → has
Lỗi người mới hay mắc
Luyện tập 20 câu
Phần A: chọn 1 trong 2 · Phần B: chọn đáp án đúng · Phần C: tự viết
