ĐỘNG TỪ KHUYẾT THIẾU · BÀI 24A2 · ~12 phút
May / might
May / might
may / might + V = có lẽ, có thể (không chắc). may chắc hơn might một chút. May I…? = xin phép rất lịch sự.
+S + may / might + VIt may rain.
She might come.
She might come.
−S + may not / might not + VI might not go.
?May I + V?May I come in? — Yes, please.
Mẹo nhớ: may / might + V nguyên mẫu, dịch là “có lẽ”. Phủ định là may not / might not.
SƠ ĐỒ NHỚ NHANHChắc chắn đến đâu? will → may → might → won’t
willgần 100%chắc chắn sẽ
may~50%có lẽ
might< 50%có thể (ít chắc hơn)
won’t0%chắc chắn không
It will rain. (chắc chắn) · It may rain. (có lẽ) · It might rain. (có thể, không chắc lắm)
Khi nào dùng?
1
Điều có thể xảy ra (khá chắc): may
I may go to Da Lat next week.Tuần sau có lẽ tôi đi Đà Lạt.
Take a coat. It may be cold.Mang áo khoác đi. Trời có thể lạnh đấy.
2
Điều có thể xảy ra (ít chắc hơn): might
I might win the prize, but I doubt it.Tôi có thể đoạt giải, nhưng tôi không chắc lắm.
She might not come today.Hôm nay có lẽ cô ấy không đến.
3
Xin phép lịch sự: May I…?
May I sit here?Tôi ngồi đây được không ạ?
May I ask you a question?Tôi hỏi bạn một câu được không ạ?
Mức độ chắc chắn
will · chắc chắn sẽ (gần 100%)may · có lẽ (khoảng 50%)might · có thể (dưới 50%)won’t · chắc chắn không
may be hay maybe?
may be (2 từ) = có lẽ làHe may be at home.
maybe (1 từ) = có lẽ (đứng đầu câu)Maybe he is at home.
Lỗi người mới hay mắc
Không dùng to sau may / might, không thêm s cho he / she / it, không dùng do / don’t.
Luyện tập 20 câu
Phần A: chọn 1 trong 2 · Phần B: chọn đáp án đúng · Phần C: tự viết
