ĐỘNG TỪ KHUYẾT THIẾU · BÀI 30A2 · ~15 phút

Lẽ ra nên: should have / could have + V3

Should have / could have + V3
HIỂU TRONG 1 CÂU

Nói về chuyện quá khứ đã không xảy ra như mong muốn: should have V3 = lẽ ra nên (nhưng đã không làm); could have V3 = lẽ ra đã có thể; would have V3 = lẽ ra đã (làm) rồi.

Nhìn trên trục thời gian

I should have studied. — chuyện đã qua, bây giờ tiếc

CÔNG THỨC
+S + should have + V3I should have studied harder.
+S + could / would have + V3We could have won.
I would have called you.
−S + shouldn’t have + V3 · couldn’t have + V3I shouldn’t have eaten so much.
Mẹo nhớ: modal + have + V3 = nói về QUÁ KHỨ. Ý ngầm luôn là “thực tế thì ngược lại”: should have studied → thực tế đã không học.
SƠ ĐỒ NHỚ NHANHLời nói và thực tế: luôn ngược nhau
Câu nóiThực tế đã xảy ra
should have V3
should have V3 · Câu nóiI should have studied harder.Lẽ ra nên học chăm hơn
should have V3 · Thực tế đã xảy ra✗ Đã không học chămtiếc vì đã không làm
shouldn’t have V3
shouldn’t have V3 · Câu nóiI shouldn’t have eaten so much.Lẽ ra không nên ăn nhiều
shouldn’t have V3 · Thực tế đã xảy ra✓ Đã ăn quá nhiềutiếc vì đã làm
could have V3
could have V3 · Câu nóiWe could have won.Lẽ ra đã có thể thắng
could have V3 · Thực tế đã xảy ra✗ Đã không thắngcó cơ hội nhưng không xảy ra
would have V3
would have V3 · Câu nóiI would have called you.Lẽ ra đã gọi cho bạn
would have V3 · Thực tế đã xảy ra✗ Đã không gọivì vướng việc gì đó

modal + have + V3 = nói về quá khứ, và thực tế luôn ngược với câu nói.

Khi nào dùng?

1

should have + V3: lẽ ra nên (tiếc vì đã không làm)

I should have studied harder.Lẽ ra tôi nên học chăm hơn. (thực tế không chăm)
You should have told me.Lẽ ra bạn nên nói với tôi. (thực tế không nói)
2

shouldn’t have + V3: lẽ ra không nên (tiếc vì đã làm)

I shouldn’t have eaten so much cake.Lẽ ra tôi không nên ăn nhiều bánh như vậy.
Maria shouldn’t have called John last night.Lẽ ra tối qua Maria không nên gọi cho John.
3

could have + V3: lẽ ra đã có thể (nhưng không xảy ra)

They could have won, but they didn’t try hard enough.Họ đã có thể thắng, nhưng họ không đủ cố gắng.
I could have stayed up late, but I went to bed early.Tôi đã có thể thức khuya, nhưng tôi đi ngủ sớm.
4

would have + V3: lẽ ra đã làm (nếu không vướng)

I would have called you, but I didn’t have your number.Tôi đã gọi cho bạn rồi, nhưng tôi không có số.
I would have gone to the party, but I was busy.Tôi đã đi dự tiệc rồi, nhưng tôi bận.

Ý nghĩa nhanh

should have V3 · lẽ ra nên (nhưng đã không)shouldn’t have V3 · lẽ ra không nên (nhưng đã làm)could have V3 · lẽ ra đã có thểcouldn’t have V3 · đã không thể nàowould have V3 · lẽ ra đã (làm) rồiwas / were supposed to + V · đáng lẽ phải (= should have V3)

Cách nói khác

John should have gone to the post office.= John was supposed to go to the post office.
should have V3: chắc là đã (theo lẽ thường)His plane should have arrived by now. (giờ này máy bay chắc phải đến rồi)
couldn’t have V3: đã không thểI couldn’t have arrived earlier. There was a traffic jam.

Lỗi người mới hay mắc

I should have study. → I should have studied.You should has told me. → You should have told me.I should studied harder. → I should have studied harder.

Sau should / could / would luôn là have (không dùng has / had), rồi đến V3.

Luyện tập 20 câu

Phần A: chọn 1 trong 2 · Phần B: chọn đáp án đúng · Phần C: tự viết

Bắt đầu làm bài →
Lên đầu trang