ĐỘNG TỪ KHUYẾT THIẾU · BÀI 31A2 · ~15 phút

Đoán chuyện đã xảy ra: must have / may have + V3

Must have / may have + V3
HIỂU TRONG 1 CÂU

Đoán về chuyện đã xảy ra trong quá khứ: must have V3 = hẳn là đã (gần chắc); may / might / could have V3 = có lẽ đã (không chắc). Thêm been V-ing để đoán việc đang diễn ra lúc đó.

Nhìn trên trục thời gian

The grass is wet. It must have rained. — nhìn dấu hiệu bây giờ, đoán chuyện đã qua

CÔNG THỨC
+S + must have + V3It must have rained.
+S + may / might have + V3She might have forgotten.
+S + must / might have been + V-ingI must have been sleeping.
Mẹo nhớ: must have V3 = hẳn là đã (trên 50%) · may / might have V3 = có lẽ đã (dưới 50%). Cả hai đều là đoán, không phải chắc 100%.
SƠ ĐỒ NHỚ NHANHĐoán chuyện đã xảy ra: chắc đến đâu?
V2 (quá khứ đơn)100%biết chắc
must have V3> 50%hẳn là đã
may / might / could have V3< 50%có lẽ đã
can’t / couldn’t have V30%chắc chắn đã không

It rained. (thấy tận mắt) · It must have rained. (cỏ ướt) · It may have rained. (không chắc)

Khi nào dùng?

1

must have + V3: hẳn là đã (đoán gần chắc)

The grass is wet. It must have rained last night.Cỏ ướt. Hẳn là đêm qua trời mưa.
Mary did very well. She must have studied hard.Mary làm bài rất tốt. Hẳn là cô ấy đã học rất chăm.
2

may / might / could have + V3: có lẽ đã (không chắc)

It may have rained last night, but I’m not sure.Có lẽ đêm qua trời mưa, nhưng tôi không chắc.
John is late. He might have got stuck in traffic.John đến muộn. Có lẽ cậu ấy bị kẹt xe.
3

must / might have been + V-ing: hẳn là / có lẽ lúc đó đang

I didn’t hear you knock. I must have been gardening.Tôi không nghe bạn gõ cửa. Hẳn là lúc đó tôi đang làm vườn.
I didn’t hear the phone. I might have been sleeping.Tôi không nghe điện thoại. Có lẽ lúc đó tôi đang ngủ.

Mức độ đoán chuyện quá khứ

V2 (quá khứ đơn) · biết chắc (100%)must have V3 · hẳn là đã (trên 50%)may / might / could have V3 · có lẽ đã (dưới 50%)can’t / couldn’t have V3 · chắc chắn đã không

Bảng tổng kết modal + have V3 (Bài 30 – 31)

must have V3HẲN LÀ ĐÃ
may / might have V3CÓ LẼ ĐÃ
must / may / might have been V-ingHẲN LÀ / CÓ LẼ (lúc đó) ĐANG
should have V3LẼ RA NÊN
could / would have V3LẼ RA ĐÃ CÓ THỂ / ĐÃ

Lỗi người mới hay mắc

It must rained. → It must have rained.She might has forgotten. → She might have forgotten.He must have go home. → He must have gone home.

Phân biệt: must have V3 (đoán: hẳn là đã) khác should have V3 (tiếc: lẽ ra nên).

Luyện tập 20 câu

Phần A: chọn 1 trong 2 · Phần B: chọn đáp án đúng · Phần C: tự viết

Bắt đầu làm bài →
Lên đầu trang