DANH TỪ · BÀI 2A2 · ~15 phút

Danh từ chỉ người & chỉ vật (đuôi danh từ)

Noun endings
HIỂU TRONG 1 CÂU

Danh từ (N) là từ chỉ người, con vật, đồ vật, sự việc. Nhìn đuôi từ là đoán được: đuôi -er, -or, -ist… thường chỉ người; đuôi -tion, -ment, -ness… thường chỉ sự việc.

CÔNG THỨC
+Động từ + -er / -or / -ee / -ant → ngườiteach → teacher
visit → visitor
+Danh từ + -ist / -ian → ngườipiano → pianist
music → musician
+Động từ / tính từ + -tion, -ment, -ness, -ity… → sự việcmove → movement
kind → kindness
Mẹo nhớ: muốn nói “người làm việc đó” → thêm -er / -or. Muốn nói “sự…, niềm…” → thêm -tion / -ment / -ness.
SƠ ĐỒ NHỚ NHANHNhìn đuôi, đoán nghĩa: người hay sự việc?
Chỉ NGƯỜIChỉ SỰ VIỆC, tính chất
Nhóm 1
Nhóm 1 · Chỉ NGƯỜI-er · -orteacher · actor · driver
Nhóm 1 · Chỉ SỰ VIỆC, tính chất-tion · -sioninformation · decision
Nhóm 2
Nhóm 2 · Chỉ NGƯỜI-ist · -ianartist · musician
Nhóm 2 · Chỉ SỰ VIỆC, tính chất-mentmovement · payment
Nhóm 3
Nhóm 3 · Chỉ NGƯỜI-ee · -ant · -entemployee · assistant · student
Nhóm 3 · Chỉ SỰ VIỆC, tính chất-ness · -itykindness · ability

employer = người thuê · employee = người được thuê: The employer pays the employees.

Khi nào dùng?

1

Đuôi chỉ người (làm nghề, làm việc gì)

My uncle is a driver.Chú tôi là tài xế. (drive → driver)
The visitors are taking photos.Các du khách đang chụp ảnh. (visit → visitor)
2

Đuôi chỉ sự việc, cảm xúc, tính chất

Thank you for your kindness.Cảm ơn sự tốt bụng của bạn. (kind → kindness)
We need more information.Chúng tôi cần thêm thông tin. (inform → information)
3

employer hay employee? (-er và -ee)

The employer pays the employees.Ông chủ trả lương cho nhân viên.
-er: người làm · -ee: người được / nhậnemployer = người thuê · employee = người được thuê

Bảng đuôi danh từ

-er / -or · người: teacher, actor-ist / -ian · người: artist, musician-ee / -ant / -ent · người: employee, assistant, student-tion / -sion · sự việc: information, decision-ment · sự việc: movement, payment-ness · tính chất: happiness, kindness-ity · tính chất: activity, ability-ance / -ence · sự việc: importance, difference-ship / -hood / -dom · quan hệ, giai đoạn: friendship, childhood, freedom

Cẩn thận: đuôi -al, -ive cũng có thể là danh từ

arrival, proposal, professionalsự đến, lời đề nghị, chuyên gia
representative, alternative, objectivengười đại diện, lựa chọn khác, mục tiêu

Lỗi người mới hay mắc

She is a good sing. → She is a good singer.Thank you for your kind. → Thank you for your kindness.I need some inform. → I need some information.

Danh từ thường đứng sau a / an / the / my / your / this… Thấy chỗ trống sau những từ này → nghĩ đến danh từ.

Luyện tập 20 câu

Phần A: chọn 1 trong 2 · Phần B: chọn đáp án đúng · Phần C: tự viết

Bắt đầu làm bài →
Lên đầu trang