DANH TỪ · BÀI 3A1 · ~12 phút
Danh từ số ít & số nhiều
Singular & plural nouns
Danh từ đếm được có 2 dạng: số ít (1 cái: a book) và số nhiều (từ 2 trở lên: two books). Muốn thành số nhiều, thường chỉ cần thêm s / es.
+a / an / one + N (số ít)a cat · an apple
+two, three, many… + N-s / estwo cats · three boxes
+Số nhiều bất quy tắc: học thuộcman → men · child → children
Mẹo nhớ: thấy số từ 2 trở lên hoặc many, some, these, those → danh từ phải ở số nhiều.
SƠ ĐỒ NHỚ NHANHSố ít → số nhiều: 6 quy tắc
Quy tắcVí dụ
Thường
Thường · Quy tắc+ shầu hết danh từ
Thường · Ví dụbook → booksgirl → girls
Tận cùng s, x, ch, sh, o
Tận cùng s, x, ch, sh, o · Quy tắc+ es
Tận cùng s, x, ch, sh, o · Ví dụbox → boxesbus → buses · watch → watches
Phụ âm + y
Phụ âm + y · Quy tắcy → ies
Phụ âm + y · Ví dụbaby → babiescity → cities
Tận cùng f / fe
Tận cùng f / fe · Quy tắc→ ves
Tận cùng f / fe · Ví dụleaf → leavesknife → knives
Bất quy tắc
Bất quy tắc · Quy tắchọc thuộc
Bất quy tắc · Ví dụman → men · child → childrenfoot → feet · person → people
Giữ nguyên
Giữ nguyên · Quy tắckhông đổi
Giữ nguyên · Ví dụfish → fishsheep → sheep
Thấy two, three, many, some, these, those → danh từ phải ở số nhiều.
Khi nào dùng?
1
Số ít: nói về 1 người / 1 vật
I have a sister.Tôi có một chị gái.
There is an egg in the fridge.Có một quả trứng trong tủ lạnh.
2
Số nhiều: nói về 2 trở lên
She has three cats.Cô ấy có ba con mèo.
These boxes are heavy.Những cái hộp này nặng.
3
Động từ đi theo số ít / số nhiều
The book is on the table.Cuốn sách ở trên bàn. (số ít → is)
The books are on the table.Những cuốn sách ở trên bàn. (số nhiều → are)
Dấu hiệu cần số nhiều
two, three, ten… · hai, ba, mười…many / a lot of · nhiềusome / a few · một vàithese / those · những… này / kiaall / both · tất cả / cả hai
Cách thêm s / es
Thường → + sbook → books, girl → girls
Tận cùng s, x, ch, sh, o → + esbus → buses, box → boxes, watch → watches, potato → potatoes
Phụ âm + y → iesbaby → babies, city → cities
f / fe → vesleaf → leaves, knife → knives
Bất quy tắcman → men, woman → women, child → children, foot → feet, tooth → teeth, mouse → mice, person → people
Giữ nguyênfish → fish, sheep → sheep
Lỗi người mới hay mắc
Số nhiều thì động từ cũng theo số nhiều: are / were / have, và hiện tại đơn không thêm s (The children play).
Luyện tập 20 câu
Phần A: chọn 1 trong 2 · Phần B: chọn đáp án đúng · Phần C: tự viết
