DANH TỪ · BÀI 6A1 · ~15 phút

Từ hạn định: this, my, some, many…

Determiners
HIỂU TRONG 1 CÂU

Từ hạn định đứng trước danh từ để nói rõ: cái nào (this, that), của ai (my, your), bao nhiêu (some, many, every…). a / an / the (Bài 5) cũng là từ hạn định.

CÔNG THỨC
+this / that + N số ít · these / those + N số nhiềuthis book · those shoes
+my, your, his, her, its, our, their + Nmy mother · their house
+some (câu khẳng định) · any (phủ định, câu hỏi)I have some eggs. · I don’t have any eggs.
Mẹo nhớ: this / these = gần (này) · that / those = xa (kia). Sau từ hạn định là danh từ (có thể có tính từ ở giữa: my new bag).
SƠ ĐỒ NHỚ NHANHmany hay much? a few hay a little? Nhìn bảng
Đếm được (số nhiều)Không đếm được
Nhiều
Nhiều · Đếm được (số nhiều)manymany friends
Nhiều · Không đếm đượcmuchmuch time
Một ít
Một ít · Đếm được (số nhiều)a fewa few books
Một ít · Không đếm đượca littlea little milk
Dùng cho cả hai
Dùng cho cả hai · Đếm được (số nhiều)some · any · a lot ofsome apples
Dùng cho cả hai · Không đếm đượcsome · any · a lot ofsome water

every / each + danh từ số ít: every day, each student.

Khi nào dùng?

1

Chỉ cái nào: this, that, these, those

This phone is new.Cái điện thoại này mới.
Look at those birds!Nhìn những con chim kia kìa!
2

Chỉ của ai: tính từ sở hữu

Her name is Mai.Tên cô ấy là Mai.
We love our teacher.Chúng tôi yêu cô giáo của mình.
3

Chỉ số lượng: some, any, every, many…

There are some cakes on the table.Có vài cái bánh trên bàn.
I don’t have any money.Tôi không có đồng nào.

Bảng tính từ sở hữu

I → my · của tôiyou → your · của bạnhe → his · của anh ấyshe → her · của cô ấyit → its · của nówe → our · của chúng tôithey → their · của họ

Từ hạn định chỉ số lượng

every / each + N số ítevery day, each student
many / a few + N số nhiềumany friends, a few books
much / a little + N không đếm đượcmuch time, a little milk
some / any / a lot of + cả haisome apples, some water

Lỗi người mới hay mắc

this books → these booksShe loves his mother. (ý: mẹ của cô ấy) → She loves her mother.I don’t have some money. → I don’t have any money.

Chỉ dùng một từ hạn định trước danh từ: không nói “the my book”, chỉ nói “my book”.

Luyện tập 20 câu

Phần A: chọn 1 trong 2 · Phần B: chọn đáp án đúng · Phần C: tự viết

Bắt đầu làm bài →
Lên đầu trang