DANH TỪ · BÀI 7A2 · ~15 phút
Cụm danh từ
Noun phrases
Cụm danh từ là một nhóm từ có danh từ chính đứng cuối; các từ phía trước (a, my, very, big…) giúp tả rõ hơn cho danh từ đó.
+từ hạn định + tính từ + Na red car · my new phone
+từ hạn định + trạng từ + tính từ + Na very big house
+(từ hạn định) + N + N (danh từ ghép)a bus stop · the school bag
Mẹo nhớ: dịch cụm danh từ từ phải sang trái: a very big house = ngôi nhà → to → rất. Danh từ chính luôn ở cuối.
SƠ ĐỒ NHỚ NHANHCụm danh từ: danh từ chính luôn ở cuối
atừ hạn địnhverytrạng từbigtính từhouseDANH TỪ CHÍNH
thetừ hạn địnhschooldanh từ phụbusDANH TỪ CHÍNH
twosố từbigtính từchocolatedanh từ phụcakesDANH TỪ CHÍNH
Dịch từ phải sang trái: a very big house = ngôi nhà → to → rất.
Khi nào dùng?
1
Tính từ đứng trước danh từ
She has a beautiful voice.Cô ấy có giọng hát hay.
I want a hot coffee.Tôi muốn một ly cà phê nóng.
2
Trạng từ đứng trước tính từ (rất, cực kỳ…)
It is a very old house.Đó là một ngôi nhà rất cũ.
He made a really good cake.Anh ấy làm một cái bánh thật sự ngon.
3
Danh từ đứng trước danh từ (danh từ ghép)
Where is the bus stop?Trạm xe buýt ở đâu?
I need a new phone charger.Tôi cần một cái sạc điện thoại mới.
Phân tích cụm danh từ
a red apple · từ hạn định + adj + Nmy best friend · từ hạn định + adj + Na very hot day · từ hạn định + adv + adj + Nthe school bus · từ hạn định + N + Ntwo big chocolate cakes · số từ + adj + N + N
Danh từ đứng trước làm nhiệm vụ tả: KHÔNG thêm s
a shoe shop (không nói: a shoes shop)cửa hàng giày
a ten-year-old boycậu bé 10 tuổi (year không thêm s)
a bus drivertài xế xe buýt
Lỗi người mới hay mắc
Tiếng Việt để từ tả ở sau (nhà to); tiếng Anh để từ tả ở trước (big house).
Luyện tập 20 câu
Phần A: chọn 1 trong 2 · Phần B: chọn đáp án đúng · Phần C: tự viết
