SỞ HỮU · BÀI 5A1 · ~12 phút
Tính từ sở hữu: my, your, his, her, its, our, their
Possessive adjectives
Tính từ sở hữu cho biết cái gì của ai và luôn đứng trước danh từ: my, your, his, her, its, our, their.
+Tính từ sở hữu + danh từmy bag · their house
+Tính từ sở hữu + tính từ + danh từher new dress · our big garden
Mẹo nhớ: his = của anh ấy (chủ là nam) · her = của cô ấy (chủ là nữ). Nhìn người sở hữu, không nhìn đồ vật.
SƠ ĐỒ NHỚ NHANHhis, her hay its? Nhìn người sở hữu
1
Người sở hữu là ai?
Nhìn người sở hữu, không nhìn đồ vật.
Namhis
của anh ấy
Tom loves his mom.Nữher
của cô ấy
Lan loves her dad.Đồ vật, con vậtits
của nó
The dog wags its tail.Dễ nhầm: its (của nó) ≠ it’s (= it is) · their ≠ there ≠ they’re · your ≠ you’re.
Khi nào dùng?
1
Nói đồ vật của ai
This is my room.Đây là phòng của tôi.
Is this your phone?Đây có phải điện thoại của bạn không?
2
his hay her? Nhìn người sở hữu
Tom loves his mother.Tom yêu mẹ của cậu ấy. (Tom là nam → his)
Lan is washing her car.Lan đang rửa xe của cô ấy. (Lan là nữ → her)
3
its: của nó (con vật, đồ vật)
The cat is eating its food.Con mèo đang ăn thức ăn của nó.
I like this hotel. Its rooms are big.Tôi thích khách sạn này. Phòng của nó rộng.
4
Người thân, bộ phận cơ thể: dùng tính từ sở hữu
I wash my hands before dinner.Tôi rửa tay trước bữa tối.
She lives with her parents.Cô ấy sống với bố mẹ.
Chủ ngữ → tính từ sở hữu
I · → myyou · → yourhe · → hisshe · → herit · → itswe · → ourthey · → their
Dễ nhầm vì đọc giống nhau
its (của nó) ≠ it’s (= it is)The dog wags its tail. · It’s cold.
their (của họ) ≠ there (ở đó) ≠ they’re (= they are)their car · over there · They’re here.
your (của bạn) ≠ you’re (= you are)your name · You’re right.
Lỗi người mới hay mắc
Sau tính từ sở hữu luôn có danh từ. Không dùng thêm a / the trước nó: the my book → my book.
Luyện tập 20 câu
Phần A: chọn 1 trong 2 · Phần B: chọn đáp án đúng · Phần C: tự viết
