ĐẠI TỪ KHÁC · BÀI 16A2 · ~11 phút
each other, one another, together
each other · one another · together
each other / one another = lẫn nhau (A làm cho B và B làm cho A); together = cùng nhau (làm chung một việc).
+each other: lẫn nhau (thường 2 người)Tom and Mai love each other.
+one another: lẫn nhau (3 người trở lên)The students help one another.
+together: cùng nhau, không qua lạiWe go to school together.
Mẹo nhớ: each other = mũi tên 2 chiều A ⇄ B. together = đi cạnh nhau A + B →.
SƠ ĐỒ NHỚ NHANHLẫn nhau hay cùng nhau?
NghĩaVí dụ
each other
each other · Nghĩalẫn nhau · A ⇄ Bthường 2 người
each other · Ví dụTom and Mai love each other.
one another
one another · Nghĩalẫn nhau · A ⇄ B ⇄ C3 người trở lên
one another · Ví dụThe students help one another.
together
together · Nghĩacùng nhau · A + B →làm chung một việc
together · Ví dụWe go to school together.
Khi nào dùng?
1
each other: 2 người, lẫn nhau
My brother and I help each other.Anh trai tôi và tôi giúp đỡ lẫn nhau.
They looked at each other and smiled.Họ nhìn nhau và mỉm cười.
2
one another: 3 người trở lên, lẫn nhau
The players in the team trust one another.Các cầu thủ trong đội tin tưởng lẫn nhau.
In our class, we learn from one another.Trong lớp, chúng tôi học hỏi lẫn nhau.
3
together: cùng nhau làm một việc
Let’s have lunch together.Mình cùng ăn trưa nhé.
We work together in the same office.Chúng tôi làm việc cùng nhau trong một văn phòng.
Phân biệt nhanh
each other · lẫn nhau · 2 ngườione another · lẫn nhau · 3 người trở lêntogether · cùng nhau · thường đứng cuối câu
Thêm: tiếng Anh hằng ngày
The students help each other.Người bản xứ vẫn hay dùng each other cho nhóm đông, câu này vẫn đúng.
Trong bài này2 người → each other, 3 người trở lên → one another, cho dễ nhớ.
Lỗi người mới hay mắc
Hỏi: có làm cho nhau không? Có → each other / one another. Chỉ làm chung, không qua lại → together.
Luyện tập 20 câu
Phần A: chọn 1 trong 2 · Phần B: chọn đáp án đúng · Phần C: tự viết
