ĐẠI TỪ KHÁC · BÀI 15A2 · ~13 phút

other, others, the others

other · others · the others
HIỂU TRONG 1 CÂU

other + danh từ số nhiều = những … khác; others = những người / cái khác (đứng một mình); the others = tất cả những người / cái còn lại.

CÔNG THỨC
+other + N số nhiềuother students · other colors
+others (đứng một mình) = other + N số nhiềuSome like tea. Others like coffee.
+the others = tất cả phần còn lạiLan is here. The others are at home.
Mẹo nhớ: other cần danh từ đi sau, others thì không (chữ s đã thay cho danh từ). Có the → tất cả phần còn lại.
SƠ ĐỒ NHỚ NHANHother, others hay the others? Nhìn bảng 2 × 2
Có danh từ đi sauĐứng một mình
Một số (những … khác)
Một số (những … khác) · Có danh từ đi sauother + N số nhiềuI like other colors.
Một số (những … khác) · Đứng một mìnhothersSome like tea. Others like coffee.
Tất cả phần còn lại
Tất cả phần còn lại · Có danh từ đi sauthe other + N số nhiềuThe other students are in class.
Tất cả phần còn lại · Đứng một mìnhthe othersLan is here. The others are at home.

Chữ s trong others đã thay cho danh từ, nên others không đi với danh từ. Có the → tất cả phần còn lại.

Khi nào dùng?

1

other + danh từ số nhiều: những … khác

I like other colors, not red.Tôi thích những màu khác, không phải màu đỏ.
Do you have other books?Bạn có những cuốn sách khác không?
2

others: những người / cái khác (không phải tất cả)

Some people like summer. Others like winter.Một số người thích mùa hè. Những người khác thích mùa đông.
Be kind to others.Hãy tử tế với người khác.
3

the others: tất cả những người / cái còn lại

There are ten students. Six are here, and the others are late.Có mười học sinh. Sáu bạn đã ở đây, những bạn còn lại đến muộn.
I ate one apple. The others are in the fridge.Tôi ăn một quả táo. Những quả còn lại ở trong tủ lạnh.

Bảng tổng kết (cả Bài 14 & 15)

one · một cái bất kỳanother (+ N số ít) · một cái khác, vẫn còn nữathe other (+ N số ít) · cái cuối cùng còn lạiother + N số nhiều · những … khácothers · những cái khác (đứng một mình)the others · tất cả những cái còn lại

Thêm: the other + N số nhiều = the others

The other students are in class.= The others are in class. (những bạn còn lại)
Where are the other cups?= Where are the others? (những cái cốc còn lại)

Lỗi người mới hay mắc

I have others books. → I have other books.Some like tea, other like coffee. → Some like tea, others like coffee.Do you have another books? → Do you have other books?

other không thêm s khi có danh từ đi sau: others books → other books. another chỉ đi với danh từ số ít.

Luyện tập 20 câu

Phần A: chọn 1 trong 2 · Phần B: chọn đáp án đúng · Phần C: tự viết

Bắt đầu làm bài →
Lên đầu trang