BỊ ĐỘNG · BÀI 20A2 · ~12 phút
Bị động của các thì tiếp diễn
Passive: continuous tenses
Bị động của thì tiếp diễn: to be + being + V3 — nghĩa là “đang được làm”.
+Hiện tại tiếp diễn: am / is / are being + V3The room is being cleaned.
+Quá khứ tiếp diễn: was / were being + V3The car was being repaired at 9 a.m.
−isn’t / aren’t / wasn’t / weren’t + being + V3The road isn’t being built now.
Mẹo nhớ: tiếp diễn có be + V-ing; bị động có be + V3. Ghép lại: be + being + V3.
SƠ ĐỒ NHỚ NHANHBị động tiếp diễn: thêm being
CHỦ ĐỘNG
Theyngười làmare buildingare + V-inga new school.vật bị tác động
BỊ ĐỘNG
A new schoollên đầu câuis being built.is + being + V3
CHỦ ĐỘNG
Someonengười làmwas cleaningwas + V-ingthe room.vật bị tác động
BỊ ĐỘNG
The roomlên đầu câuwas being cleaned.was + being + V3
Tiếp diễn có be + V-ing, bị động có be + V3. Ghép lại: be + being + V3 = đang được làm.
Khi nào dùng?
1
Việc đang được làm ngay lúc nói
The house is being painted now.Ngôi nhà đang được sơn.
Dinner is being cooked.Bữa tối đang được nấu.
2
Việc đang được làm tại một lúc trong quá khứ
The road was being repaired when we passed.Con đường đang được sửa khi chúng tôi đi qua.
At 8 p.m., the report was being written.Lúc 8 giờ tối, bản báo cáo đang được viết.
Thấy những từ này → dùng bị động của các thì tiếp diễn
now / right now · bây giờ / ngay bây giờat the moment · lúc nàyLook! · Nhìn kìa!at 9 a.m. yesterday · lúc 9 giờ sáng quawhen + quá khứ đơn · khi… (quá khứ)
Đổi câu
They are building a new school. →A new school is being built.
Someone was cleaning the room. →The room was being cleaned.
Lưu ýTương lai tiếp diễn và các thì hoàn thành tiếp diễn gần như không dùng bị động.
Lỗi người mới hay mắc
being (đang được) khác been (đi với have / has). Thì tiếp diễn → dùng being.
Luyện tập 20 câu
Phần A: chọn 1 trong 2 · Phần B: chọn đáp án đúng · Phần C: tự viết
