TRẠNG TỪ · BÀI 18A1 · ~15 phút
Trạng từ & cách tạo (adj + ly)
Adverbs of manner
Trạng từ (adv) tả cách làm một việc (chạy nhanh, nói nhỏ). Đa số trạng từ = tính từ + ly: quick → quickly. Một số trạng từ đặc biệt phải học thuộc: well, fast, hard, late…
+adj + lyslow → slowly · careful → carefully
+Phụ âm + y → ily · -le → -lyhappy → happily · gentle → gently
+Bất quy tắc: good → well · fast, hard, late giữ nguyênShe sings well. · He works hard.
Mẹo nhớ: tính từ tả danh từ (a slow car) · trạng từ tả động từ (drive slowly). Hỏi “làm như thế nào?” → dùng trạng từ.
SƠ ĐỒ NHỚ NHANHTính từ → trạng từ: tả danh từ hay tả động từ?
Tính từ (tả danh từ)Trạng từ (tả động từ)
Thường: + ly
Thường: + ly · Tính từ (tả danh từ)slowa slow car
Thường: + ly · Trạng từ (tả động từ)slowlydrive slowly
Phụ âm + y → ily
Phụ âm + y → ily · Tính từ (tả danh từ)happya happy girl
Phụ âm + y → ily · Trạng từ (tả động từ)happilysmile happily
-le → -ly
-le → -ly · Tính từ (tả danh từ)gentlea gentle voice
-le → -ly · Trạng từ (tả động từ)gentlyspeak gently
Bất quy tắc
Bất quy tắc · Tính từ (tả danh từ)gooda good singer
Bất quy tắc · Trạng từ (tả động từ)wellsing well
Giữ nguyên
Giữ nguyên · Tính từ (tả danh từ)fast · hard · latea fast car
Giữ nguyên · Trạng từ (tả động từ)fast · hard · latedrive fast
Chú ý: hardly = hầu như không · lately = gần đây (không phải trạng từ của hard, late).
Khi nào dùng?
1
Tả cách làm (bổ nghĩa cho động từ)
She speaks English fluently.Cô ấy nói tiếng Anh trôi chảy.
Please walk slowly.Làm ơn đi chậm thôi.
2
Trạng từ đặc biệt
He drives fast.Anh ấy lái xe nhanh.
I got up late today.Hôm nay tôi dậy muộn.
3
Cặp dễ nhầm: hard / hardly, late / lately
She works hard.Cô ấy làm việc chăm chỉ.
I can hardly hear you.Tôi hầu như không nghe thấy bạn.
Trạng từ đặc biệt cần nhớ
good → well · giỏi, tốtfast → fast · nhanh (không có fastly)hard → hard · chăm chỉ, vất vảhardly · hầu như khônglate → late · muộnlately = recently · gần đâyearly → early · sớm
Cách thêm -ly
Thường → + lyquick → quickly, bad → badly
Phụ âm + y → ilyeasy → easily, happy → happily
-le → -lysimple → simply, gentle → gently
-ful → -fullycareful → carefully
Lỗi người mới hay mắc
Đuôi -ly không phải lúc nào cũng là trạng từ: friendly, lovely, daily là tính từ (Bài 12).
Luyện tập 20 câu
Phần A: chọn 1 trong 2 · Phần B: chọn đáp án đúng · Phần C: tự viết
